← Bộ sưu tập

Biên niên

133 tự hình · 99 không rõ năm · 510–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
51058060070083090096010001080110012001410154016001700178018001900 520–579750–829840–899910–9591010–10791290–14091420–15391730–1779
1
1
3
1
4
1
1
1
2
1
1
1
1
2
1
1
1
3
1
1
1
1
1
1
2
1
2
1
3
4
3
4
1
3
1
2
4
3
1
4
1

Không rõ năm 99

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗