← Bộ sưu tập

Biên niên

40 tự hình · 29 không rõ năm · 500–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
50071083010001110123015901600170018001900 510–709720–829840–9991010–11091130–12291290–1589
1
1
2
1
1
1
1
1
2
1
1
1
1
5
4
2
2
2
2
3
2
2
1

Không rõ năm 29

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗