← Bộ sưu tập

Biên niên

135 tự hình · 115 không rõ năm · 580–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
580600710800900100011001230141015401600177018001900 620–709750–799840–899910–9991010–10991160–12291290–14091420–15391690–1769
1
1
1
1
3
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
5
1
4
2
1
5
1
1
3
4
1
3

Không rõ năm 115

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗