← Bộ sưu tập

Biên niên

73 tự hình · 136 không rõ năm · 500–1889

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
5005806006707008009009701110120014101540160017001800 510–579620–669750–799840–899910–969980–11091290–14091420–1539
1
2
2
2
1
1
1
1
2
1
1
1
2
1
1
3
1
1
1
1
1
1
3
1
2
5
1
2
2
2
2
2
3
2
3

Không rõ năm 136

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗