← Bộ sưu tập

Biên niên

30 tự hình · 13 không rõ năm · 580–1869

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
580680700830900111012301540160017701840 590–679720–829840–899910–11091140–12291290–15391670–17691780–1839
3
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
2
3
2
1
1

Không rõ năm 13

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗