← Bộ sưu tập

Biên niên

31 tự hình · 8 không rõ năm · 510–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
51061067070080090096010001080110012201540166018301940 520–609620–669720–799840–899910–9591010–10791160–12191230–15391550–16591670–18291840–1939
1
1
2
2
1
1
1
1
2
1
1
1
2
2
2
1
3
1
1
1
1
1
1

Không rõ năm 8

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗