← Bộ sưu tập

Biên niên

35 tự hình · 19 không rõ năm · 460–1879

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
4605005806007408509001110122012801540160017901800 520–579670–739750–849910–11091160–12191230–12791290–15391670–1789
1
1
1
2
5
1
1
1
2
2
1
1
1
1
1
1
1
1
2
2
1
3
1
1

Không rõ năm 19

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗