← Bộ sưu tập

Biên niên

31 tự hình · 39 không rõ năm · 580–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
580660700830100011101230141015901600177018001910 590–659720–829840–9991010–11091130–12291290–14091420–15891670–17691860–1909
1
1
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
3
4
4
1
1
1
2

Không rõ năm 39

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗