← Bộ sưu tập

Biên niên

61 tự hình · 68 không rõ năm · 740–1929

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
7408309001130120015401600177018001900 750–829840–899910–11291290–15391690–1769
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
5
3
2
3
3
1
2
1
3

Không rõ năm 68

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗