← Bộ sưu tập

Biên niên

366 tự hình · 199 không rõ năm · 710–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
71080090010001100120015401600170018001900 720–799840–899910–9991010–10991290–1539
1
1
2
1
1
1
1
1
1
5
1
1
1
1
1
1
2
2
2
2
3
2
3
6
1
3
5
2

Không rõ năm 199

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗