← Bộ sưu tập

Biên niên

202 tự hình · 114 không rõ năm · 610–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
6106708009701100122015901600170018001900 620–669680–799840–969980–10991160–12191230–1589
4
4
1
2
1
1
3
2
3
1
3
1
5
3
3
3
3
1
3
1
1
3

Không rõ năm 114

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗