← Bộ sưu tập

Biên niên

33 tự hình · 138 không rõ năm · 500–1889

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
5008109001000110014101540166017701830 520–809820–899910–9991010–10991160–14091420–15391550–16591700–17691780–1829
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
5
1
1
3
1
2

Không rõ năm 138

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗