← Bộ sưu tập

Biên niên

288 tự hình · 649 không rõ năm · 830–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
8309001110128015401600170018001900 840–899910–11091160–12791290–1539
3
1
1
1
1
1
1
1
5
1
1
2
1
1
5
1
4
4
5
1
5
5
3

Không rõ năm 649

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗