← Bộ sưu tập

Biên niên

68 tự hình · 71 không rõ năm · 610–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
610670740800900108011001200141016801700178018001900 620–669680–739750–799910–10791230–14091420–16791730–1779
4
2
1
4
1
1
1
1
1
1
1
3
1
1
2
1
5
4
1
3
4
3
1
1
2
3
1

Không rõ năm 71

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗