← Bộ sưu tập

Biên niên

29 tự hình · 142 không rõ năm · 610–1889

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
61067011201590168017601800 620–669680–11191160–15891600–16791700–1759
2
1
1
2
2
6
1
1
3
4
2
1
1
1
1

Không rõ năm 142

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗