← Bộ sưu tập

Biên niên

221 tự hình · 192 không rõ năm · 580–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
5806707008009001100141015401660170018001900 590–669750–799810–899910–10991150–14091420–15391550–1659
1
3
1
1
1
1
1
1
1
3
1
1
1
2
1
3
2
2
2
1
5
4
5
3
1
3
2
1

Không rõ năm 192

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗