← Bộ sưu tập

Biên niên

418 tự hình · 353 không rõ năm · 500–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
50061071085090097010001100123015401600170018001900 520–609620–709740–849910–9691010–10991160–12291290–1539
1
1
1
1
2
1
1
1
1
2
1
2
1
1
2
1
1
1
5
1
1
5
2
2
1
4
2
3

Không rõ năm 353

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗