← Bộ sưu tập

Biên niên

65 tự hình · 51 không rõ năm · 610–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
6107309009701100141015401660177018001900 620–729750–899910–969980–10991160–14091420–15391550–16591690–1769
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
1
6
5
1
1
1
2

Không rõ năm 51

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗