← Bộ sưu tập

Biên niên

49 tự hình · 18 không rõ năm · 510–1879

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
51061074090010001100128015401660172017901800 520–609620–739750–899910–9991010–10991160–12791290–15391550–16591670–17191730–1789
1
2
1
1
1
2
1
1
2
1
1
1
1
3
4
3
1
3
2

Không rõ năm 18

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗