← Bộ sưu tập

Biên niên

85 tự hình · 29 không rõ năm · 610–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
6106707008309001100120015401660170018001900 620–669750–829910–10991230–15391550–1659
2
1
1
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
2
1
1
1
1
2
2
1
2
1
1
3
5
2
5
1
1

Không rõ năm 29

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗