← Bộ sưu tập

Biên niên

20 tự hình · 6 không rõ năm · 810–1929

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
810900110015401660177018001920 840–899910–10991160–15391550–16591670–17691870–1919
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
1
2
1
1

Không rõ năm 6

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗