← Bộ sưu tập

Biên niên

26 tự hình · 33 không rõ năm · 610–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
61074083090010001100154016601790180018801940 620–739750–829840–899910–9991010–10991160–15391550–16591670–17891830–18791890–1939
1
1
1
1
1
2
1
1
1
1
2
1
1
1
2
3
3
2

Không rõ năm 33

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗