← Bộ sưu tập

Biên niên

330 tự hình · 405 không rõ năm · 500–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
5005806007008009009601100141015401600176018001900 520–579840–899910–959970–10991160–14091420–15391700–1759
1
1
1
1
1
1
2
1
1
1
2
1
2
1
1
1
1
3
3
1
1
6
1
3
6
1
4
1
1
1
6
4
4

Không rõ năm 405

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗