← Bộ sưu tập

Biên niên

191 tự hình · 199 không rõ năm · 460–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
46050058060067070080090096010001080110012001410154016601720179018001900 520–579620–669750–799840–899910–9591010–10791230–14091420–15391550–16591670–17191730–1789
1
1
1
1
6
1
1
1
3
2
1
1
1
1
1
1
1
2
1
3
2
1
1
1
1
1
1
6
4
2
4
4
5
1
2
5
2

Không rõ năm 199

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗