← Bộ sưu tập

Biên niên

16 tự hình · 10 không rõ năm · 610–1859

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
610830900110012201540161017701800 620–829840–899910–10991140–12191230–15391550–16091670–1769
2
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

Không rõ năm 10

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗