← Bộ sưu tập

Biên niên

164 tự hình · 186 không rõ năm · 580–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
5806007008309009701000108011001220141015401600170018001900 620–699750–829840–899910–9691010–10791160–12191290–14091420–1539
1
1
1
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
2
2
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
1
4
1
4
3
3
5
1
2

Không rõ năm 186

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗