← Bộ sưu tập

Biên niên

35 tự hình · 27 không rõ năm · 610–1919

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
610740830110012201680170018001900 620–739750–829860–10991160–12191230–1679
1
1
1
1
1
1
1
2
1
5
2
1
6
1
1
2
1
2
1
2
1

Không rõ năm 27

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗