← Bộ sưu tập

Biên niên

39 tự hình · 49 không rõ năm · 740–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
740830900110015401680170018001900 750–829840–899910–10991160–15391550–16791730–1799
1
2
1
1
1
1
2
1
1
2
2
3
2
1
1
3
3
1
1
6
2
1

Không rõ năm 49

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗