← Bộ sưu tập

Biên niên

36 tự hình · 27 không rõ năm · 900–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
9001000110012001410154016001700180018601930 910–9991010–10991290–14091420–15391810–18591880–1929
1
1
1
2
3
1
3
1
1
1
1
1
1
1
2
1
3
1
3
3
1
2
1

Không rõ năm 27

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗