← Bộ sưu tập

Biên niên

62 tự hình · 30 không rõ năm · 580–1929

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
5807108309009701000111015401660170018001900 590–709750–829840–899910–9691010–11091160–15391600–1659
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
5
6
2
3
3
3
2
2
3
2
1
1
1

Không rõ năm 30

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗