← Bộ sưu tập

Biên niên

110 tự hình · 210 không rõ năm · 610–1929

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
61073083010001140120015901600177018001900 620–729750–829840–9991010–11391230–15891700–1769
1
2
1
1
1
1
2
1
1
1
2
2
2
2
1
1
1
1
2

Không rõ năm 210

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗