← Bộ sưu tập

Biên niên

46 tự hình · 26 không rõ năm · 500–1889

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
500580600670700800900970100010801100120014101540160017701800 520–579620–669750–799910–9691010–10791290–14091420–15391670–1769
1
1
2
2
1
1
2
1
1
2
2
1
1
3
1
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
3
1
1
3
1
1
1
2

Không rõ năm 26

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗