← Bộ sưu tập

Biên niên

236 tự hình · 151 không rõ năm · 500–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
5005806007008009009601000108011001220141015401600170018001900 520–579910–9591010–10791160–12191290–14091420–1539
1
2
2
1
1
1
1
1
3
1
1
3
3
2
2
1
1
2
1
1
2
1
4
2
2
1
1
1
1
3
3
1
1
5
1
5
2
4
2
1
2
1
3
5

Không rõ năm 151

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗