← Bộ sưu tập

Biên niên

437 tự hình · 734 không rõ năm · 580–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
5806006707009001000113015401600170018001900 620–669760–899910–9991010–11291200–1539
1
2
2
1
1
1
1
1
1
1
3
1
1
3
1
1
1
1
1
5
2
2
3
1

Không rõ năm 734

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗