← Bộ sưu tập

Biên niên

31 tự hình · 51 không rõ năm · 610–1929

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
61069070011001220128015901600170018301900 620–689760–10991160–12191230–12791290–15891780–1829
1
1
1
1
1
1
2
1
1
3
1
1
1
3
2
3
1
1
1
1
1
2

Không rõ năm 51

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗