← Bộ sưu tập

Biên niên

40 tự hình · 35 không rõ năm · 500–1859

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
50058060083097010001110122012801590160017201800 510–579620–829840–9691010–11091160–12191230–12791290–15891670–1719
1
3
1
1
1
1
1
1
3
1
1
1
1
1
1
1
2
1
1
1

Không rõ năm 35

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗