← Bộ sưu tập

Biên niên

25 tự hình · 36 không rõ năm · 510–1879

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
510830100011101590160017701800 520–829840–9991010–11091160–15891690–1769
1
1
1
1
1
1
2
2
4
2
1
3
2
1
2

Không rõ năm 36

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗