← Bộ sưu tập

Biên niên

29 tự hình · 42 không rõ năm · 610–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
61070080090010001100120014101540166018201930 750–799840–899910–9991010–10991230–14091420–15391550–16591690–18191870–1929
1
1
1
1
1
2
2
1
1
1
2
1
2
1
1
1
1
1
1
3
1
2

Không rõ năm 42

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗