← Bộ sưu tập

Biên niên

26 tự hình · 12 không rõ năm · 580–1809

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
580670730800111012001410168017901800 590–669680–729740–799810–11091210–14091420–16791700–1789
2
3
1
3
2
2
1
2
3
2
1
4

Không rõ năm 12

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗