← Bộ sưu tập

Biên niên

133 tự hình · 235 không rõ năm · 610–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
6107008001000108011001200141015901600170018001900 750–799860–9991010–10791230–14091420–1589
3
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
2
1
1
3
1
1
1
1
3
1
1
6
1
1
1
4
2
5
6
6
1
2
3

Không rõ năm 235

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗