← Bộ sưu tập

Biên niên

29 tự hình · 35 không rõ năm · 580–1849

Xếp theo
Xem
Kiểu chữ
Cách làm
580600710830900100011101540166017701800 620–709750–829840–899910–9991010–11091200–15391550–16591690–1769
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
1
1
1
1
2
3
1

Không rõ năm 35

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗