← Bộ sưu tập

Biên niên

113 tự hình · 269 không rõ năm · 500–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
5005806007008009009701080110012001410154016401720178018001900 520–579840–899910–969980–10791150–11991230–14091420–15391550–16391670–17191730–1779
1
2
1
1
5
1
1
1
1
1
1
1
4
1
3
2
1
1
3
3
1
1
3
2
2
1
1
1
1
4
1
6
1
1
2
3
3
1
5
3
3
1
5
4
4

Không rõ năm 269

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗