← Bộ sưu tập

Biên niên

32 tự hình · 25 không rõ năm · 580–1829

Xếp theo
Xem
Kiểu chữ
Cách làm
5808309001110141015401620172017901800 590–829840–899910–11091160–14091420–15391550–16191670–17191730–1789
1
1
1
4
3
1
1
3
1
1
1
1
6
3
1
1
2

Không rõ năm 25

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗