← Bộ sưu tập

Biên niên

116 tự hình · 165 không rõ năm · 610–1889

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
61074083090011001540160017001800 620–739750–829910–10991200–1539
1
1
1
1
1
1
1
3
1
1
4
2
1
2
3
1
4
1
2
4
2
2
6
6

Không rõ năm 165

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗