← Bộ sưu tập

Biên niên

19 tự hình · 5 không rõ năm · 610–1669

Xếp theo
Xem
Kiểu chữ
Cách làm
610700830900100011101190120015401600 620–699750–829840–899910–9991010–11091140–11891290–1539
2
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2

Không rõ năm 5

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗