← Bộ sưu tập

Biên niên

24 tự hình · 25 không rõ năm · 610–1849

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
610670700830100011101220164017901800 620–669750–829840–9991010–11091160–12191230–16391690–1789
1
1
1
1
1
1
1
1
3
1
1
1
4
3
1
2

Không rõ năm 25

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗