← Bộ sưu tập

Biên niên

28 tự hình · 33 không rõ năm · 580–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
5806007408001000114014101690170018001940 620–739750–799840–9991010–11391200–14091420–16891880–1939
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
5
1
2
1
1
2
1
1

Không rõ năm 33

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗