← Bộ sưu tập

Biên niên

165 tự hình · 346 không rõ năm · 610–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
6107408301120123015901600170018001900 620–739750–829840–11191130–12291290–1589
1
1
2
1
1
1
1
3
1
2
1
1
2
1
5
5
6
4
1
5
1
1
1

Không rõ năm 346

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗