← Bộ sưu tập

Biên niên

111 tự hình · 199 không rõ năm · 830–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
8301000110015901680178018001900 840–9991010–10991130–15891600–16791690–1779
2
1
1
1
1
2
5
1
4
2
2
4
4
1
5
2

Không rõ năm 199

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗