← Bộ sưu tập

Biên niên

63 tự hình · 102 không rõ năm · 610–1879

Xếp theo
Xem
Kiểu chữ
Cách làm
610670700830100011401670170017701800 620–669720–829840–9991010–11391200–16691720–1769
2
2
1
1
3
2
2
3
1
2
2
1
2
3
1
4
2
1
1
5

Không rõ năm 102

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗